eword.vn

attention trong ngữ cảnh

attention = sự chú ý

Câu tiếng Anh

Her beauty drew his attention.

Nghĩa tiếng Việt

Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.

← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention