attention trong ngữ cảnh
attention = sự chú ý
Câu tiếng Anh
I've been trying to get your attention.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention
attention = sự chú ý
I've been trying to get your attention.
Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention