attribute trong ngữ cảnh
attribute = thuộc tính
Câu tiếng Anh
His brain is his only weapon, but the mind is an attribute of the individual.
Nghĩa tiếng Việt
Bộ óc là thứ vũ khí duy nhất, và tư duy là một đặc tính cá nhân.
← attribute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attribute