audition trong ngữ cảnh
audition = sức nghe
Câu tiếng Anh
I do not expect to find myself at an audition.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không mong tìm thấy bản thân mình tại một buổi thử giọng.
← audition: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với audition