eword.vn

audition trong ngữ cảnh

audition = sức nghe

Câu tiếng Anh

The audition was at 2.30.

Nghĩa tiếng Việt

Thử vai lúc 2:30 rồi.

← audition: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với audition