audition trong ngữ cảnh
audition = sức nghe
Câu tiếng Anh
-When's the audition?
Nghĩa tiếng Việt
- Khi nào thì thử vai?
← audition: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với audition
audition = sức nghe
-When's the audition?
- Khi nào thì thử vai?
← audition: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với audition