authorize trong ngữ cảnh
authorize = cho quyền
Câu tiếng Anh
I want you to authorize me to buy it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi muốn anh ủy quyền cho tôi mua nó.
← authorize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với authorize
authorize = cho quyền
I want you to authorize me to buy it.
Tôi muốn anh ủy quyền cho tôi mua nó.
← authorize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với authorize