eword.vn

auto trong ngữ cảnh

auto = xe ô tô

Câu tiếng Anh

But you have to send a check for the auto insurance, see?

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng em phải gửi một tấm séc cho bảo hiểm ô tô, hiểu chứ?

← auto: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với auto