auto trong ngữ cảnh
auto = xe ô tô
Câu tiếng Anh
She phoned her father from an auto camp asking him to come.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy vừa gọi cho cha mình từ một khu cắm trại.
auto = xe ô tô
She phoned her father from an auto camp asking him to come.
Cô ấy vừa gọi cho cha mình từ một khu cắm trại.