eword.vn

av trong ngữ cảnh

av = nghe nhìn

Câu tiếng Anh

- What means "Av Caramba"?"

Nghĩa tiếng Việt

- "Ay, caramba" là sao? - Ồ, vâng.

← av: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với av