awaken trong ngữ cảnh
awaken = thức giấc
Câu tiếng Anh
Awaken our sleeping brethren with the joyous sounds of the shofar!"
Nghĩa tiếng Việt
Hãy mau thổi tiếng tù và hân hoan đánh thức những người anh em dậy.
← awaken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awaken