eword.vn

award trong ngữ cảnh

award = phần thưởng

Câu tiếng Anh

He is the producer of the play which has won for Eve Harrington the Sarah Siddons Award.

Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy là nhà sản xuất vở kịch mà nhờ nó Eve Harrington đã giành giải Sarah Siddons.

← award: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với award