eword.vn

away trong ngữ cảnh

away = xa

Câu tiếng Anh

The view from the top of the mountain took my breath away.

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở.

← away: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với away