awesome trong ngữ cảnh
awesome = đáng kinh sợ
Câu tiếng Anh
The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome!
Nghĩa tiếng Việt
Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
← awesome: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awesome
awesome = đáng kinh sợ
The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome!
Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
← awesome: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awesome