awhile trong ngữ cảnh
awhile = một lúc
Câu tiếng Anh
I flew with him once in awhile.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi phôn cho anh ấy một lần.
← awhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awhile
awhile = một lúc
I flew with him once in awhile.
Tôi phôn cho anh ấy một lần.
← awhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awhile