awhile trong ngữ cảnh
awhile = một lúc
Câu tiếng Anh
I just want to sit on the porch awhile and get the air.
Nghĩa tiếng Việt
Con muốn ngồi ngoài hiên và hít thở một lúc.
← awhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awhile
awhile = một lúc
I just want to sit on the porch awhile and get the air.
Con muốn ngồi ngoài hiên và hít thở một lúc.
← awhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awhile