awhile trong ngữ cảnh
awhile = một lúc
Câu tiếng Anh
Stick around awhile, she's going to sing.
Nghĩa tiếng Việt
Nán lại chút nha, cổ chuẩn bị hát rồi.
← awhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awhile
awhile = một lúc
Stick around awhile, she's going to sing.
Nán lại chút nha, cổ chuẩn bị hát rồi.
← awhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awhile