awhile trong ngữ cảnh
awhile = một lúc
Câu tiếng Anh
You kids stay here and practice awhile.
Nghĩa tiếng Việt
Cha xem thử thế nào.
← awhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awhile
awhile = một lúc
You kids stay here and practice awhile.
Cha xem thử thế nào.
← awhile: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với awhile