eword.vn

ax trong ngữ cảnh

ax = cái rìu

Câu tiếng Anh

An ax, a shovel, or anything.

Nghĩa tiếng Việt

Một cái rìu, 1 cái xẻng, hoặc bất cứ cái gì.

← ax: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ax