eword.vn

ax trong ngữ cảnh

ax = cái rìu

Câu tiếng Anh

Guy, did you know Mr. Hennessy helped crack that ax murder?

Nghĩa tiếng Việt

Guy, anh có biết rằng Hennessy đã phá vụ án mạng bằng búa em đọc trong báo không?

← ax: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ax