eword.vn

ax trong ngữ cảnh

ax = cái rìu

Câu tiếng Anh

It's a cinch that ax hasn't had an edge on it in two months.

Nghĩa tiếng Việt

Và rõ ràng là cái rìu đó đã hai tháng rồi chưa được mài.

← ax: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ax