Trang chủ › axe › Ngữ cảnh › Câu axe trong ngữ cảnh axe = cái rìu Câu tiếng Anh The chop, chop, chop of my brother's axe Nghĩa tiếng ViệtTiếng bổ củi của anh tôi ← axe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với axe