eword.vn

aye trong ngữ cảnh

aye = luôn luôn

Câu tiếng Anh

Aye. And the more proof that he plots treason.

Nghĩa tiếng Việt

Ngày càng lắm chứng lí về âm mưu phản nghịch.

← aye: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với aye