eword.vn

aye trong ngữ cảnh

aye = luôn luôn

Câu tiếng Anh

Aye, aye, captain. He has.

Nghĩa tiếng Việt

Đúng vậy, thưa thuyền trưởng.

← aye: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với aye