eword.vn

aye trong ngữ cảnh

aye = luôn luôn

Câu tiếng Anh

Aye, Dick listened the minute he heard there was treasure.

Nghĩa tiếng Việt

Vâng, Dick đã nghe được về kho báu.

← aye: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với aye