aye trong ngữ cảnh
aye = luôn luôn
Câu tiếng Anh
Aye, the blood of brave men who died for freedom.
Nghĩa tiếng Việt
Đúng, máu của người đàn ông dũng cảm những người đã chết cho tự do.
aye = luôn luôn
Aye, the blood of brave men who died for freedom.
Đúng, máu của người đàn ông dũng cảm những người đã chết cho tự do.