babble trong ngữ cảnh
babble = tiếng bập bẹ
Câu tiếng Anh
Let's cut the babble.
Nghĩa tiếng Việt
Thôi đừng lải nhải nữa.
← babble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với babble
babble = tiếng bập bẹ
Let's cut the babble.
Thôi đừng lải nhải nữa.
← babble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với babble