eword.vn

babble trong ngữ cảnh

babble = tiếng bập bẹ

Câu tiếng Anh

What's all that babble in O Seculo about Russia?

Nghĩa tiếng Việt

Còn chuyện nhảm nhí về nước Nga trên báo Thế Kỷ này là sao?

← babble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với babble