eword.vn

babble trong ngữ cảnh

babble = tiếng bập bẹ

Câu tiếng Anh

You don't really expect to get anywhere listening to me babble about my idiotic childhood.

Nghĩa tiếng Việt

Thực sự bác sĩ không đi đến đâu đâu khi nghe tôi lảm nhảm về thời thơ ấu ngu dại của tôi.

← babble: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với babble