background trong ngữ cảnh
background = phía sau
Câu tiếng Anh
Class address, class background, class characters.
Nghĩa tiếng Việt
Ăn nói thượng lưu, tầng lớp thượng lưu, con người thượng lưu.
← background: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với background