eword.vn

backward trong ngữ cảnh

backward = về phía sau

Câu tiếng Anh

Backward, forward, outward, inward Bottom to the top

Nghĩa tiếng Việt

Lùi lại, tiến lên nhanh lên!

← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward