eword.vn

backward trong ngữ cảnh

backward = về phía sau

Câu tiếng Anh

♪ Forward, backward, inward, outward Here we go again

Nghĩa tiếng Việt

Lùi lại, tiến lên, nhanh lên!

← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward