eword.vn

backward trong ngữ cảnh

backward = về phía sau

Câu tiếng Anh

- He isn't backward. He's a scientist.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta là nhà khoa học.

← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward