eword.vn

backward trong ngữ cảnh

backward = về phía sau

Câu tiếng Anh

Is it possible that you've confused me with those backward children you've played tricks on?

Nghĩa tiếng Việt

Có thể cô nhầm tôi với những đứa trẻ chậm phát triển mà cô đang lừa kia?

← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward