eword.vn

backward trong ngữ cảnh

backward = về phía sau

Câu tiếng Anh

Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.

← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward