eword.vn

backward trong ngữ cảnh

backward = về phía sau

Câu tiếng Anh

This is the way science goes backward.

Nghĩa tiếng Việt

Đây là cách mà khoa học tụt hậu.

← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward