backward trong ngữ cảnh
backward = về phía sau
Câu tiếng Anh
Well, your logic is backward.
Nghĩa tiếng Việt
Lập luận của anh sai lầm rồi.
← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward
backward = về phía sau
Well, your logic is backward.
Lập luận của anh sai lầm rồi.
← backward: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với backward