eword.vn

bad trong ngữ cảnh

bad = xấu

Câu tiếng Anh

And right now they're in a pretty bad fix.

Nghĩa tiếng Việt

Và ngay bây giờ họ đang khá túng quẫn.

← bad: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bad