eword.vn

bad trong ngữ cảnh

bad = xấu

Câu tiếng Anh

It's none of my business but old Donzy boy is not such a bad shot.

Nghĩa tiếng Việt

Đó không phải việc của tôi nhưng cậu bé Donzy già thì không tệ như vậy.

← bad: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bad