eword.vn

bad trong ngữ cảnh

bad = xấu

Câu tiếng Anh

Some ship had bad luck.

Nghĩa tiếng Việt

Vài chiếc tàu đã không gặp may.

← bad: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bad