badge trong ngữ cảnh
badge = huy hiệu
Câu tiếng Anh
But, uh, don't I get a badge or something?
Nghĩa tiếng Việt
À,Bà tiên quên trao cho tôi huy hiệu hay một thứ gì tương tự?
← badge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với badge
badge = huy hiệu
But, uh, don't I get a badge or something?
À,Bà tiên quên trao cho tôi huy hiệu hay một thứ gì tương tự?
← badge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với badge