badge trong ngữ cảnh
badge = huy hiệu
Câu tiếng Anh
Get a Hynkel badge!
Nghĩa tiếng Việt
Mua huy hiệu Hynkel đi !
← badge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với badge
badge = huy hiệu
Get a Hynkel badge!
Mua huy hiệu Hynkel đi !
← badge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với badge