badge trong ngữ cảnh
badge = huy hiệu
Câu tiếng Anh
Special license, deputy badge and all.
Nghĩa tiếng Việt
Giấy phép đặc biệt, giấy ủy nhiệm cấp cao.
← badge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với badge
badge = huy hiệu
Special license, deputy badge and all.
Giấy phép đặc biệt, giấy ủy nhiệm cấp cao.
← badge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với badge