bag trong ngữ cảnh
bag = bao
Câu tiếng Anh
He made a duplicate and returned the original to the bag.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn tạo một bảo sao chìa khóa rồi trả lại chìa gốc vào túi xách.
bag = bao
He made a duplicate and returned the original to the bag.
Hắn tạo một bảo sao chìa khóa rồi trả lại chìa gốc vào túi xách.