eword.vn

ball trong ngữ cảnh

ball = buổi khiêu vũ

Câu tiếng Anh

- A brand-new ball.

Nghĩa tiếng Việt

- Một quả bóng mới tinh.

← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball