eword.vn

ball trong ngữ cảnh

ball = buổi khiêu vũ

Câu tiếng Anh

A rhinestone tiara she wore to a costume ball.

Nghĩa tiếng Việt

Đồ kim cương giả để chị ấy gắn vào quần áo ấy mà.

← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball