Trang chủ › ball › Ngữ cảnh › Câu ball trong ngữ cảnh ball = buổi khiêu vũ Câu tiếng Anh ♪ And just like a rubber ball... ♪ Nghĩa tiếng ViệtVà giống như một quả bóng cao su... ← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball