eword.vn

ball trong ngữ cảnh

ball = buổi khiêu vũ

Câu tiếng Anh

Are the ball dresses, which I told you to sew down during one night, ready?

Nghĩa tiếng Việt

Những bô váy dạ hội của chúng ta đã sẵn sàng chưa, thứ mà mẹ yêu cầu phải may ngay trong một đêm?

← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball