ball trong ngữ cảnh
ball = buổi khiêu vũ
Câu tiếng Anh
Are you expecting him for the Hunt Ball?
Nghĩa tiếng Việt
Người ta có mời ông ấy dự buổi Vũ hội Săn bắn không?
ball = buổi khiêu vũ
Are you expecting him for the Hunt Ball?
Người ta có mời ông ấy dự buổi Vũ hội Săn bắn không?