eword.vn

ball trong ngữ cảnh

ball = buổi khiêu vũ

Câu tiếng Anh

"Ball games." Don't break my heart.

Nghĩa tiếng Việt

"Chơi bóng." Đừng làm tôi xúc động thế.

← ball: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ball